1. Hướng dẫn dò tần số remote đa năng cho máy lạnh

    Remote-da-nang-may-lanh-1.

    Giải thích chức năng của các nút trên remote đa năng


    1. Nút bật/tắt máy.

    2. Nút điều chỉnh nhiệt độ máy lạnh

    3. Nút chọn chế độ làm lạnh.

    4. Nút điều chỉnh tốc độ gió

    5. Nút chỉnh hướng gió lên xuống.

    6. Nút điều chỉnh làm lạnh nhanh

    7. Nút hẹn giờ tắt/mở máy

    8. Nút điều chỉnh làm ấm nhanh

    9. Nút chọn các cài đặt

    10. Nút lưu các cài đặt

    11. Nút điều chỉnh thời gian thực trên remote

    1. Cài đặt tần số cho máy lạnh


    Trước tiên bật CB máy lạnh (đảm bảo máy có điện)
    Bước 1: Bấm nút ON trên remote
    Bước 2: Nhấn giữ nút SET trong 5 giây, khi đó trên góc phải màn hình remote sẽ nhấp nháy dãy tần số.
    Bước 3: Nhấn nút TEMP điều chỉnh tần số chính xác của máy lạnh nhà mình
    Bước 4: Sau khi điều chỉnh tới đúng tần số, máy lạnh sẽ kêu "tít tít" và tự khởi động lại. Lúc này ta bấm nút OK để lưu lại.
    Bước 5:Kiểm tra và xem xét các nút trên Remote đa năng đã hoạt động. Nếu hoạt động nghĩa là quá trình cài đặt cho Remote đa năng đã kết thúc. Nếu chưa được chúng ta tiến hành làm lại Bước 2 đến Bước 4.

    Điện Lạnh Việt Thái chuyên cung cấp sỉ lẻ Remote đa năng. (Giao hàng và cài đặt tận nơi trong phạm vi TP.HCM)

    BẢNG TẦN SỐ REMOTE ĐA NĂNG
    ACSOM 980 KTY004 288
    ADC 861 KTY005 289
    AIDELONG 293-295 LG 600-609
    AITE 296-299 LIANGYU 780
    AKIRA 796-797 LIKEAIR 386-387
    ALPIN 989-991-998 LITTLESWAN 453
    AMCOR 501-508-509-532 LONGHE 861
    AMICO 982 LOREN-SEBO 801-803
    A0KE 301-302 MCQUAY 790-795
    AOLI 300 MEILING 388-391
    APTON 862 MIDEA 040-058
    AUCMA 210-229-993 MINGXING,BOYIN 290
    AUX 180-199 MITSUBISHI 551-599
    BAIXUE 299 MITSUKA 904
    BELJINGJINGDIAN 304 NATIONAL/PANASONIC 660-689
    BIG-THUMB 331 NIKKO 810-811
    BLUE STAR 057-550-887 NISO 398-399-497
    BOERKA 630-305-306 NORCA 994
    BORLER 307 OGENNERAL 659-717-718-719
    BOSHI 310 OLYMPUS 995-996
    BOSHIGAO 308-309 OPAL 997
    CAIXING 311 PANDA 464-466
    CARRIER 599-690-699-890-899 PEPEG 998
    CHANGFENG 190 PILOT 902
    CHANGFU 835-838 PINSHANG,XINGUABAO 290
    CHANGHONG 059-079-934-947 PUYI 862
    CHANGLINH 312-323 QIXING 393
    CHENGYUAN 324 RAYBO 371-383
    CHIGO 080-099 RHOSS 903
    CHUANGHUA 325-328 RICAI 394
    CHUANGYAN 861 RIJIANG 395-397
    CHUNLAN 170-197 ROWA 383.385
    COLROLLA 861 SACON 414
    CONROWA 337-341 SAMSUNG 610.629
    CONSUL 993 SANYONEC 500.550.860.943.946
    COROLA 760-769 SANZUAN 190
    CROWN 861 SAPORO 861
    DAEWOO 332-333 SAST 450.452
    DAIKIN 740-759 SENSOR 860
    DAJINXING 329-330 SERENE 499
    DAKE 861 SHAMEI 400
    DAOTIAN 821-824 SHANGLINH 403.409
    DELONGHI 900 SHANXING 401.402
    DIY 044.090.092.095 SHARP 720.739
    DONGXIA 334.335 SHENBAO 410.411
    DONGXINBAO 260.268 SHENGFENG 412
    DUNAN 336 SHENGFENG/FEILU 413
    ELCO 982 SHINCO 200.209
    ELECTER 981-986 SHINING 415
    ELECTROLUX 471.474.807.808.250 SHUANGLU 416.418.946
    FEDDERS 878 SIGMA 447
    FEIEDRICH 879 SOGO 219
    FEILU 829-830 SONGLINXIA 862
    FERROLI 901 SONGXING 419
    FIRST 864 SOVA 292.42
    FRESTECH 270.279.944.945 SOWA 862.863
    FUJITSU 700.719 SOYEA 421.422
    FUNIKI 992 SPEED 987
    GALANZ 124.129.134.936.940 SRTC 423
    GEER 342.343 STARIGHT-AIRCON 880
    GLEE 280 SUNBURG 817.82
    GOLDSTAR 303 TADIAIR 501.508.509.532
    GREE 000.020.039 TADIRAN 501.508.509.532.630.969
    978.979.991
    GUANGDA 45.346 TAIYA 862
    GUQIAO 344 TCL 120.133
    HAIER 1.019 TEAC 850.859
    HELTON 863 TECO 831.834
    HEMILTON 95 TIANJINKONGTIAO 424
    HICON 391.392 TIANYUAN 425.428
    HISENSE 230.239 TOBO 250.269
    HITACHI 640-659 TONGLI 429.43
    HONGYI 347 TOSHIBA 630.639
    HUABAO 100.109 TOTALINE 548
    GUAGAO 348 TOYO 825.828
    GUAKE 349.35 TRANE 812.816
    GUALING 050.159.045 UNI=AIR 368.369
    HUAMEI 351-352 UTTLEDUCK 454.456
    HUANGHE 353 VIDEOCON 597.627.628.629.884
    HUAWEI 281 VOLTAS 056.057.549.598.609.627
    628.629
    HUIFENG 354.356.357.360 WANBAO 431.433
    HYUNDAI 780.789 WANGZI 861
    INYCIN 475.483 WEILI 434.443.553.576
    JIALE 358 WEITELI 444
    JIANGNAN 359 WHIRLPOOL 119.550.770.774.739
    JINBEIJING 361.362 WUFENG 445.446
    JINDA 491.492 XILENG 448.449
    JINSONG 363.365 XINGHE 462.463
    JMSTAR 360 XINLE 457.46
    JOHNSO 282 XINLING 461
    KANGLI 368.37 XIONGDI 862
    KELONG 110.119 YAIR 467.471.044.013.015
    KLIMATAIR 797.8 YAOMA 470
    KONKA 366.367 YIDONG 499
    KRIS 804.805 YORK 775.779
    KT02-D001 282 YUETU 949
    KTY2-D002 284 YUTU 484.49
    KTY001 285 ZONGYI 493.494
    KTY002 286 ZUODAN 495
    KTY003 287 OTHER 496.498.821.828.839.849
        865.877.905.976.999